splendide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /splɑ̃.did/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | splendide /splɑ̃.did/ |
splendides /splɑ̃.did/ |
| Giống cái | splendide /splɑ̃.did/ |
splendides /splɑ̃.did/ |
splendide /splɑ̃.did/
- Rực rỡ.
- Une journée splendide — một ngày rực rỡ
- Lộng lẫy, huy hoàng.
- Palais splendide — lâu đài lộng lẫy
- Une jeune fille splendide — một thiếu nữ đẹp lộng lẫy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “splendide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)