Bước tới nội dung

Wikipedia:Phiên bản ngôn ngữ

Trang hạn chế sửa đổi (bán khóa)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Dự án Wikipedia345 phiên bản theo ngôn ngữ. Nhiều phiên bản chỉ dịch bài thông tin từ tiếng Anh; nhiều phiên bản khác có bài viết nguồn gốc từ tiếng đó. Bạn có thể thăm nhiều phiên bản Wikipedia dùng cổng chính ở www.wikipedia.org. Địa chỉ của mỗi phiên bản thường bắt đầu với mã ngôn ngữ hai hoặc ba chữ (theo tiêu chuẩn ISO 639), sau đó là .wikipedia.org.

Tổ chức Wikimedia cũng hoạt động vài dự án khác; xem Wikipedia:Dự án liên quan.

Danh sách ngôn ngữ

Thống kê cho mọi phiên bản có tại Meta-Wiki.

Dưói đây là các phiên bản Wikipedia có hơn 1 triệu bài viết:

Ngôn ngữ Nguyên ngữ Wiki Đề mục Tổng cộng Sửa đổi BQV Đăng ký Hoạt động Hình ảnh Depth
1 English English en 7.172.941 65.506.778 1.346.236.131 811 52.508.079 274.507 966.804 1.359
2 Cebuano Sinugboanong Binisaya ceb 6.115.189 11.233.800 36.996.219 6 141.140 279 3 2
3 German Deutsch de 3.116.104 8.527.173 264.268.651 163 5.103.006 36.715 129.488 93
4 French Français fr 2.753.753 13.939.657 235.081.062 143 5.769.360 39.540 78.489 278
5 Swedish Svenska sv 2.624.128 6.364.668 59.126.164 65 1.029.226 4.466 0 18
6 Dutch Nederlands nl 2.217.640 4.775.745 70.872.342 32 1.549.849 8.297 20 19
7 Spanish Español es 2.109.041 8.635.164 172.684.016 54 7.900.780 42.683 0 191
8 Russian Русский ru 2.097.190 8.479.183 152.557.350 63 3.929.548 20.208 265.390 166
9 Italian Italiano it 1.966.630 8.726.911 150.051.401 105 2.973.427 29.700 123.267 203
10 Polish Polski pl 1.692.575 4.015.760 79.407.024 95 1.542.825 9.762 267 37
11 Egyptian Arabic مصرى (Maṣri) arz 1.631.390 2.241.425 13.009.790 7 284.841 287 1.303 0
12 Chinese 中文 zh 1.532.727 8.374.236 92.099.048 61 4.055.266 14.048 70.055 219
13 Japanese 日本語 ja 1.499.329 4.405.712 109.070.985 39 2.615.618 24.695 6.568 93
14 Ukrainian Українська uk 1.418.773 5.315.416 47.865.202 44 897.200 5.912 114.640 67
15 Arabic العربية ar 1.310.073 9.113.544 74.289.992 24 2.910.815 6.054 56.106 289
16 Vietnamese Tiếng Việt vi 1.299.850 4.580.192 74.944.714 16 1.052.586 4.415 27.845 104
17 Waray-Waray Winaray war 1.266.898 2.870.462 7.734.312 3 66.349 97 42 4
18 Portuguese Português pt 1.170.037 6.086.219 71.944.887 51 3.400.981 7.407 67.674 208
19 Persian فارسی fa 1.073.711 6.037.581 43.626.548 38 1.516.016 7.407 98.237 154


Các thống kê trước

Xem thêm

Liên kết ngoài