Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,424.01 | 1,424.01 | 1,374.60 | +14.61 | +1.04% | ||
| 1,375.11 | 1,375.11 | 1,331.20 | +16.08 | +1.18% | ||
| 41,603.07 | 41,788.61 | 41,354.09 | -256.02 | -0.61% | ||
| 5,802.82 | 5,829.51 | 5,767.41 | -39.19 | -0.67% | ||
| 18,737.21 | 18,841.52 | 18,599.69 | -188.53 | -1.00% | ||
| 2,039.85 | 2,044.89 | 2,011.20 | -5.71 | -0.28% | ||
| 20.46 | 20.77 | 20.41 | -1.83 | -8.21% | ||
| 25,879.95 | 25,926.76 | 25,724.70 | +25.94 | +0.10% | ||
| 137,824 | 137,824 | 134,997 | +552 | +0.40% |
| Aaaa | 204,700 | +40.31% | 287,215 | Rất Tốt | Tốt | Tốt | Xuất Sắc | - | 3.91 | 3.91 | 2T | 0.59 |
| Aaaaaaa Aaaaaa | 37,600.0 | +39.44% | 52,429.4 | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 8.05 | 4.24 | 2.3T | 0.01 |
| Aaaaaaaa | 25,550.0 | +32.33% | 33,810.3 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Rất Tốt | Mua Mạnh | 14.03 | 10.44 | 163.74T | 1.57 |
| Aaaaaa Aaaaaaa Aaa | 83,500.0 | +27.54% | 106,495.9 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | - | 9.83 | 6.88 | 3.34T | 0.06 |
| Aaaaaa | 34,250.0 | +27.09% | 43,528.3 | Tốt | Rất Tốt | Yếu | Tốt | Mua | 36.28 | 8.64 | 13.15T | 1.14 |
| Aaaaaaaaa A Aa | 63,000.0 | +21.59% | 76,601.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Mua | 14.13 | 7.66 | 147.59T | 0.03 |
| A Aaaaa | 13,900.0 | +20.97% | 16,814.8 | Tốt | Hợp lý | - | 27.91 | 22.98 | 1.46T | -0.24 | ||
| Aaaaaaa | 99,500.0 | +20.92% | 120,315.4 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Trung Tính | 16.35 | 9.57 | 13.02T | 0.07 |
| Aaaaa Aaa Aa | 9,400.0 | +19.85% | 11,265.9 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Mua Mạnh | 14.98 | 6.54 | 1.81T | 0.16 | |
| Aa Aaaaa Aaaa Aaa | 55,700.0 | +18.04% | 65,748.3 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 18.76 | 9.52 | 22.4T | 0.40 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 26 tháng 5, 2025 | ||||||
Anh Quốc - Ngày Nghỉ của Ngân Hàng | ||||||
Anh Quốc - Ngày Nghỉ của Ngân Hàng | ||||||
Hoa Kỳ - Ngày Chiến Sĩ Trận Vong | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | ||||||
CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản (YoY) Dự báo:2.30% Trước đó:2.20% | ||||||
Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 6) Dự báo:-19.9 Trước đó:-20.6 | ||||||
CPI của Pháp (MoM) (Tháng 5) Dự báo:0.10% Trước đó:0.60% | ||||||
HICP cuối cùng của Pháp (MoM) (Tháng 5) Trước đó:0.70% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | ||||||
Mức Độ Việc Làm (Quý 1) Thực tế:5.51M Trước đó:5.53M | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 6/25 | 23,105.5 | -1.09% | |
China A50derived | 6/25 | 13,398.5 | -1.14% | |
| 6/25 | 5,885.50 | +1.18% | ||
| 6/25 | 21,254.75 | +1.33% | ||
Nikkei 225derived | 6/25 | 37,612.5 | +2.03% | |
Singapore MSCIderived | 6/25 | 408.65 | +0.15% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 8/25 | 3,362.51 | -0.94% | |
Bạcderived | 7/25 | 33.640 | +0.09% | |
Đồngderived | 7/25 | 4.8585 | +0.45% | |
Dầu Thô WTIderived | 7/25 | 61.88 | +0.57% | |
Khí Tự nhiênderived | 7/25 | 3.706 | -0.51% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 103.03 | +0.06 | +0.06% | ||
| 120.73 | -0.75 | -0.62% | ||
| 339.34 | -1.70 | -0.50% | ||
| 627.06 | -9.51 | -1.49% | ||
| 168.47 | -2.40 | -1.40% | ||
| 195.27 | -6.09 | -3.02% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 579.11 | -3.98 | -0.68% | ||
| 217.40 | +3.50 | +1.64% | ||
| 67.99 | +0.85 | +1.27% | ||
| 309.75 | +6.64 | +2.19% | ||
| 13.14 | -0.03 | -0.23% | ||
| 46.23 | +0.19 | +0.41% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/25 | 109.91 | -0.16% | ||
Euro Bundderived | 6/25 | 130.35 | -0.23% | |
Japan Govt. Bondderived | 6/25 | 139.37 | +0.44% | |
UK Giltderived | 9/25 | 91.00 | +0.66% | |
| 6/25 | 111.22 | -0.39% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/25 | 98.897 | -0.11% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 21,550.0 | -50.0 | -0.23% | ||
| 57,000 | +200 | +0.35% | ||
| 22,950.0 | -100.0 | -0.43% | ||
| 13,600.0 | +100.0 | +0.74% | ||
| 28,450 | +550 | +1.97% | ||
| 55,700.0 | +400.0 | +0.72% |