Spring Valley, Ohio
Giao diện
| Spring Valley, Ohio | |
|---|---|
| — Làng — | |
Trung tâm Spring Valley | |
Location of Spring Valley, Ohio | |
Vị trí Spring Valley ở quận Greene | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Greene |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 0,27 mi2 (0,69 km2) |
| • Đất liền | 0,27 mi2 (0,69 km2) |
| • Mặt nước | 0,00 mi2 (0,00 km2) |
| Độ cao[2] | 778 ft (237 m) |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 415 |
| • Mật độ | 1.560,15/mi2 (601,80/km2) |
| • Mùa hè (DST) | EDT (UTC-4) |
| ZIP code | 45370 |
| FIPS code | 39-74216[3] |
| GNIS feature ID | 2399878[2] |
| Website | https://www.villageofspringvalleyohio.com/ |
Spring Valley là một làng thuộc quận Greene, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1870 | 290 | — | |
| 1880 | 376 | 29,7% | |
| 1890 | 538 | 43,1% | |
| 1900 | 522 | −3,0% | |
| 1910 | 443 | −15,1% | |
| 1920 | 444 | 0,2% | |
| 1930 | 478 | 7,7% | |
| 1940 | 468 | −2,1% | |
| 1950 | 645 | 37,8% | |
| 1960 | 678 | 5,1% | |
| 1970 | 667 | −1,6% | |
| 1980 | 541 | −18,9% | |
| 1990 | 507 | −6,3% | |
| 2000 | 510 | 0,6% | |
| 2010 | 479 | −6,1% | |
| 2020 | 415 | −13,4% | |
| U.S. Decennial Census[4] | |||
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "ArcGIS REST Services Directory". United States Census Bureau. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2022.
- 1 2 Hệ thống Thông tin Địa danh của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ: Spring Valley, Ohio
- ↑ "U.S. Census website". United States Census Bureau. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "Census of Population and Housing". Census.gov. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2015.
